CHƯƠNG 5 – NHỮNG NĂM ĐẦU TRÊN ĐẤT MỚI: XỨ SỐ MƯỜI, MIỀN SÔNG NƯỚC
Lời dẫn:
Đặt chân lên đất miền Tây, tôi mới hiểu thế nào là “đất lành chim đậu”. Nơi đây không có đồi núi, không có gió Lào khô rát, chỉ có sông nước, phù sa và những con người thật thà, nghĩa tình. Với tôi, miền Tây như người mẹ hiền – dang rộng vòng tay đón những đứa con lưu lạc từ miền Trung khói lửa.
Những ngày đầu ở xứ Số Mười, mọi thứ đều lạ lẫm. Nhà tôi cất tạm bằng cột tràm, vách lá dừa nước, nền đất thấp nên mưa xuống là ngập đến mắt cá chân. Đêm nằm nghe mưa, nước rì rào ngoài hiên, tôi thấy lòng mình vừa buồn vừa yên. Buồn vì nhớ quê, nhớ dòng Thạch Hãn, nhớ giọng nói xứ Quảng Trị nằng nặng; nhưng yên vì không còn tiếng bom, không còn tiếng kẻng báo động giữa đêm.
Ở đây, cái nghèo vẫn còn, nhưng nỗi sợ thì đã đi xa.
Ba tôi bắt đầu xin làm thuê cho một chủ ruộng trong vùng. Mỗi sáng ông dậy từ tinh mơ, vác cuốc ra đồng, chiều về người lấm lem bùn đất. Má tôi thì gánh hàng ra chợ: mớ rau, ít cá khô, vài chục trứng vịt. Lúc đầu chẳng lời lãi bao nhiêu, nhưng bà nói:
“Miễn có chỗ nương thân, có cơm ăn qua ngày là phước rồi.”
Tôi phụ ba má, khi thì nhặt cỏ, lúc theo người ta ra đồng cắt lúa. Cái nắng miền Tây khác nắng quê tôi – không rát bỏng mà êm ả, chan hòa. Mỗi khi gió từ sông thổi vào, nghe mát rượi. Mùi bùn, mùi rơm, mùi phù sa trộn vào nhau thành hương quê rất riêng.
Dân trong xứ Số Mười thương nhau lắm. Nhà ai có gì đều chia sẻ. Có hôm má tôi bệnh, chị Hai hàng xóm mang nồi cháo qua, nói cười:
“Ở đây ai cũng cực, ai cũng khổ, nên thương nhau mà sống.”
Câu nói tưởng đơn giản, mà khiến tôi nhớ mãi. Ở nơi đất khách, người ta không cần lời hoa mỹ – chỉ cần một chén cháo, một tiếng hỏi thăm cũng đủ ấm lòng.
Những năm đầu nơi đất mới, tôi bắt đầu đi học lại. Ngôi trường nhỏ, mái tôn nóng ran, bàn ghế cũ kỹ, nhưng tiếng cười vẫn vang. Cô giáo hiền, học trò chân đất, chữ viết nguệch ngoạc nhưng ánh mắt ai cũng sáng.
Tôi học không chỉ chữ, mà học cách sống ở miền sông nước – học chèo xuồng, học bắt cá, học cách nghe tiếng gió đoán mưa. Người miền Tây dạy tôi bằng sự kiên nhẫn, bằng nụ cười.
Cứ thế, tôi lớn dần trong tiếng nước chảy và tiếng côn trùng gọi nhau những đêm trăng.
Có những buổi chiều, tôi theo ba ra bờ kênh, nhìn mặt trời lặn xuống dòng nước đỏ au. Ba tôi bảo:
“Cực thì cực, nhưng đất này dễ sống, con à. Miễn mình biết làm, biết thương người.”
Câu nói giản dị ấy là cả triết lý đời. Giữa nơi xa lạ, chính lòng nhân hậu đã giữ cho người nghèo đứng vững.
Rồi mùa nước nổi đến. Cả xứ Số Mười mênh mông nước. Nhà nào thấp quá phải kê giường lên cao, đồ đạc nổi lềnh bềnh. Nhưng người dân không than, chỉ cười:
“Nước về thì bắt cá, có cá là có cơm!”
Trẻ con lội nước vui như Tết, người lớn giăng lưới, thả nò, rồi tụ họp nấu canh chua cá linh, ăn với bông điên điển vàng rực.
Miền Tây là vậy – nghèo mà không khổ, cực mà vẫn vui. Tôi dần yêu cái xứ sông nước ấy như quê hương thứ hai của mình.
Những năm sau, gia đình tôi dần ổn định. Có mái nhà chắc hơn, có miếng ruộng nhỏ để cấy. Má tôi thôi phải đi chợ sớm mỗi ngày, còn ba thì đã quen với đất này, giọng nói pha giữa miền Trung và miền Tây nghe vừa lạ vừa thân. Tôi thấy mình bắt đầu có chỗ đứng – không còn là kẻ lạc loài, mà là người của xứ Số Mười thật sự.
Kết chương – Bài học từ miền sông nước:
Những năm ở xứ Số Mười dạy tôi bài học về lòng nhân và sự thích nghi.
Đời người, đi đâu cũng có khổ, nhưng nếu biết mở lòng, chấp nhận và thương nhau, thì nơi nào cũng có thể trở thành quê hương.
Tôi hiểu ra rằng: người nghèo không sợ đói, chỉ sợ vô tình.
Chính tình người miền Tây – giản dị mà sâu sắc – đã giúp tôi đứng vững sau bao năm bão tố.
Từ đó, mỗi khi nhìn dòng nước phù sa chảy qua trước nhà, tôi lại thấy như dòng Thạch Hãn quê cũ đang hòa mình cùng sông Cửu Long – hai dòng sông, hai miền đất, nhưng chung một tấm lòng.
📘 Hết chương 5 – mở sang chương 6: “Những mùa nước nổi và tuổi thơ gian khó.”
Nhận xét
Đăng nhận xét