CHƯƠNG 1 – MIỀN TRUNG: NƠI CHÔN NHAU CẮT RỐN
Lời dẫn:
Miền Trung – dải đất nhỏ hẹp giữa hai miền Nam Bắc, quanh năm nắng gió, khắc nghiệt mà nặng nghĩa tình. Ai đã từng sinh ra nơi ấy đều mang trong mình một phần tính cách riêng: chịu thương, chịu khó, kiên cường mà giàu lòng nhân hậu. Tôi cũng vậy. Dù đi xa, dù trải qua bao năm tháng, tôi vẫn thấy lòng mình day dứt khi nhớ về quê cũ – nơi dòng sông Thạch Hãn lặng lẽ chảy qua từng kỷ niệm tuổi thơ.
Tôi sinh ra giữa những năm chiến tranh ác liệt, ở một vùng quê nhỏ thuộc tỉnh Quảng Trị. Khi ấy, bom đạn vẫn chưa dứt, bầu trời nhiều đêm sáng rực ánh pháo sáng, và tiếng bom như một phần của nhịp sống. Người lớn thì quen rồi, còn trẻ con như tôi thì coi đó như chuyện thường ngày – dẫu trong lòng vẫn sợ, nhưng vẫn cười, vẫn nô đùa giữa tiếng đại bác vọng xa.
Quê tôi nghèo, quanh năm nắng cháy, gió Lào thổi khô da, cát bay trắng đồng. Nhà tôi lợp tranh, vách đất, nền trơn nhẵn vì bàn chân trần dẫm qua bao mùa mưa nắng. Ba tôi làm ruộng, má tôi tảo tần buôn thúng bán bưng, lo cho đàn con khôn lớn. Đời sống nghèo, nhưng trong nhà luôn có tiếng cười. Má tôi thường bảo:
“Nghèo cho sạch, rách cho thơm, con à. Người có lòng thì nghèo mấy cũng sang.”Tôi lớn lên trong những lời dạy như thế, thấm dần vào máu thịt, để rồi suốt đời nhớ mãi.
Những năm thơ ấu, tôi thường theo bạn ra bờ sông thả thuyền lá chuối. Dòng nước trong xanh, chảy hiền hòa giữa hai bờ lau lách. Có khi chúng tôi nằm trên cỏ nhìn mây, nghe tiếng gió Lào rít qua những hàng tre. Mùi bùn, mùi khói rơm, tiếng gà gáy, tiếng mẹ gọi – tất cả hòa lại thành âm thanh của tuổi nhỏ, thứ mà sau này dù ở đâu tôi cũng không thể tìm lại được.
Rồi chiến tranh ập đến gần hơn. Cả làng tôi chìm trong khói lửa. Nhiều đêm, tiếng bom rền vang, đất rung chuyển, trẻ con ôm mẹ mà khóc. Có người mất nhà, có người mất người thân. Tôi khi ấy chỉ biết nắm chặt tay má, nghe ba nói: “Ráng đi con, mai trời yên, mình lại ra đồng.”
Đói nghèo, chiến tranh – hai chữ ấy như hình với bóng của quê hương tôi suốt những năm đó. Nhưng kỳ lạ thay, giữa gian khổ, người ta vẫn biết thương nhau. Nhà nào còn chút gạo thì chia, ai có rau hái được cũng đem qua hàng xóm. Có lẽ vì thế mà dân miền Trung nghèo, nhưng không bao giờ để ai đói. Tôi lớn lên trong cái tình nghĩa mộc mạc ấy, để rồi sau này dù ở đâu, tôi cũng cố giữ cho mình lòng thương người như quê tôi ngày trước.
Tôi còn nhớ buổi sáng năm ấy – năm 1972 – khi tiếng súng vang lên dồn dập ngoài xa. Ba tôi bảo phải đi thôi, không thể ở lại nữa. Má tôi lặng lẽ gói ít đồ, dắt tôi theo sau. Trước khi đi, tôi ngoái lại nhìn dòng Thạch Hãn – sông vẫn chảy, bình thản như không hay biết cuộc đời đang tan tác. Đó là lần đầu tiên tôi biết thế nào là “rời quê”.
Chuyến đi ấy mở đầu cho hành trình tha hương của cả nhà tôi – từ Quảng Trị đến miền Nam, từ vùng đất khói lửa đến sông nước Cửu Long hiền hòa. Tôi khi đó chưa hiểu gì, chỉ thấy lòng nặng như có ai níu lại. Dòng Thạch Hãn lùi xa dần, mà tim tôi thì như vẫn còn nghe tiếng nước chảy đâu đây.
Kết chương – Bài học từ tuổi thơ:
Tôi mang theo hành trang ấy suốt đời – hành trang của một đứa con miền Trung nghèo mà tự trọng, khổ mà vẫn thương người. Đó là gốc rễ, là phần máu thịt không bao giờ phai trong tôi, dù cuộc đời sau này có đưa tôi đi đến đâu.
📘 Hết chương 1 – mở sang chương 2: “Mùa hè đỏ lửa 1972”
Nhận xét
Đăng nhận xét