CHƯƠNG 4 – HÀNH TRÌNH VÀO NAM NĂM 1977
Lời dẫn:
Người ta nói, đi xa là để tìm cái mới, nhưng với người nghèo, đi xa là để tìm cái sống.
Năm 1977, sau nhiều năm bám trụ lại vùng quê Quảng Trị cằn cỗi, ba tôi quyết định đưa cả gia đình vào Nam. Ở miền Tây, người ta đồn rằng đất rộng, ruộng tốt, ai chịu khó làm ăn cũng có thể dựng lại cuộc đời. Với ba má tôi, chừng ấy hy vọng đã đủ để dấn bước – dẫu biết phía trước là một chuyến đi không biết ngày về.
Tôi vẫn nhớ rõ buổi sáng hôm đó. Trời mới tờ mờ, gió sông Thạch Hãn thổi mát rượi. Cả nhà gói ghém ít đồ đạc, vài bộ quần áo, ít gạo khô và mấy tấm ảnh cũ. Má tôi cẩn thận xếp bọc áo dài cưới, nói nhỏ:
“Cái này để nhớ ngày mình còn trẻ, biết đâu vô Nam còn dịp mặc lại.”
Ba tôi không nói nhiều. Ông chỉ đi vòng quanh nhà một lượt, chạm tay vào cột gỗ đã sậm màu, rồi lặng lẽ cúi đầu.
Tôi hiểu, trong lòng ba cũng như trong lòng tôi – chuyến đi này chẳng dễ gì.
Từ ga Diên Sanh, chúng tôi lên tàu Thống Nhất. Tôi chưa từng đi tàu, nhìn con tàu dài hun hút mà ngỡ như một con rắn sắt khổng lồ. Khi bánh sắt bắt đầu lăn, tim tôi thắt lại. Cảnh quê mờ dần sau khung cửa: ruộng đồng, lũy tre, con sông Thạch Hãn – tất cả như trôi ngược lại phía sau, nhỏ dần, nhỏ dần…
Má tôi ngồi im, nước mắt rơi ướt vạt áo nâu. Ba tôi quay mặt ra ngoài, giả vờ nhìn phong cảnh, nhưng tôi thấy bàn tay ông siết chặt.
Chuyến tàu đi suốt nhiều ngày. Qua Huế, Đà Nẵng, Nha Trang… mỗi nơi lại hiện ra như một bức tranh lạ lẫm. Tôi ép mặt vào cửa kính, vừa háo hức vừa nhớ quê. Người trên tàu phần lớn là dân di cư – ai cũng ôm một túi nhỏ, mắt nhìn xa xăm. Mỗi khi tàu dừng ở ga, có người xuống, có người lên, nhưng gương mặt nào cũng hao hao giống nhau: gầy gò, nhọc nhằn, và chan chứa hy vọng.
Trong những đêm dài trên tàu, tôi nghe tiếng bánh sắt nghiến lên đường ray, như tiếng thời gian đang cắt qua đời mình.
Cuối cùng, sau bao ngày, tàu đến Sài Gòn. Thành phố lớn quá! Đèn sáng, xe nhiều, người đông, khác hẳn quê tôi. Nhưng chúng tôi không dừng lại ở đây. Ba nói:
“Sài Gòn đâu phải chỗ của dân nhà quê như mình. Mình đi tiếp vô miền Tây – đất rộng, người hiền.”
Và thế là hành trình lại tiếp tục. Từ Sài Gòn, cả nhà đi xe khách xuống Mỹ Tho, rồi qua phà Rạch Miễu, vào Bến Tre. Lúc ấy, tôi mới lần đầu thấy sông nước mênh mông – kênh rạch chằng chịt, ghe xuồng qua lại như mắc cửi. Không còn đồi núi, không còn gió Lào khô rát – chỉ có phù sa, nắng và tiếng chim gọi nhau trong những rặng dừa.
Tôi thấy đất miền Tây hiền như lòng người. Dù xa quê, nhưng nhìn cảnh ấy, tôi bỗng thấy ấm. Có lẽ, dòng Cửu Long đã dang tay đón những đứa con lưu lạc như tôi.
Ba má tôi thuê tạm một căn nhà nhỏ ở vùng ven – gọi là “số Mười”. Đất thấp, mùa mưa ngập, nước tràn vào tận hiên. Cái nghèo theo chân, nhưng cuộc sống vẫn dễ thở hơn ở quê cũ. Người miền Tây tốt bụng, ai cũng thật thà, thấy nhà tôi mới đến là giúp liền. Có người cho rau, người cho cá, người cho mớ chén bát cũ. Má tôi xúc động, nói:
“Người xa quê mà gặp được nghĩa tình vậy, còn gì quý hơn.”
Ngày đầu đặt chân lên đất mới, tôi bỗng hiểu rằng: quê hương không chỉ là nơi mình sinh ra, mà còn là nơi cho mình cơ hội sống lại. Mảnh đất miền Tây ấy, dẫu lạ lẫm, vẫn khiến lòng tôi thấy yên – như thể sông nước ở đây có thể rửa trôi những buồn đau của chiến tranh, của một thời đói khổ.
Những năm đầu nơi đất mới:
Cuộc sống những ngày đầu ở miền Tây tuy vất vả, nhưng đầy hy vọng. Ba tôi xin làm công ở ruộng của người ta, má tôi gánh hàng ra chợ, còn tôi phụ hái rau, cắt lúa. Đất ở đây phì nhiêu, chỉ cần chịu khó là có cái ăn. Mỗi buổi chiều, khi nhìn hoàng hôn đỏ rực soi xuống dòng kênh, tôi lại thấy lòng bình yên lạ.
Không còn tiếng bom, không còn hầm trú ẩn, không còn sợ hãi. Chỉ có tiếng ếch kêu, tiếng gió thổi qua ruộng lúa, và mùi bùn thơm ngai ngái – mùi của cuộc sống thật sự.
Tôi bắt đầu quen với người dân nơi đây – những con người hiền hậu, hay cười, nói năng nhẹ nhàng. Người miền Tây khác hẳn miền Trung: ít nói, ít buồn, nhưng tình nghĩa sâu. Có lần, khi má tôi bệnh, hàng xóm mang thuốc qua, rồi nấu cháo giúp. Ba tôi nói:
“Người miền Tây thương người lắm, con à. Ở đâu có lòng nhân, ở đó là quê hương.”
Lời ấy, tôi ghi lòng.
Kết chương – Bài học từ chuyến đi:
Chuyến đi năm 1977 đã dạy tôi rằng:
Quê hương là nơi trái tim mình còn biết thương người.
Tôi rời Quảng Trị mang theo nỗi đau, nhưng ở miền Tây, tôi học lại cách sống, cách tin, và cách bắt đầu lại từ đầu.
Cuộc đời tôi từ đó bước sang trang mới – một trang đầy bùn đất, nắng gió, mồ hôi, nhưng cũng chan chứa tình người và niềm tin.
Tôi không bao giờ quên buổi sáng hôm ấy, khi con tàu rời ga Diên Sanh – cũng như tôi không quên buổi chiều đầu tiên nhìn thấy mặt trời lặn trên sông Cửu Long. Hai khoảnh khắc ấy – một chia ly, một gặp lại – chính là hai đầu của cuộc hành trình đời tôi.
📘 Hết chương 4 – mở sang chương 5: “Những năm đầu trên đất mới – Số Mười, miền sông nước.”
Nhận xét
Đăng nhận xét